| Số liệu ĐKDT năm 2008 của Khoa Kinh tế - ĐHQG TP.HCM |
| Stt | Mã ngành | Tên ngành | Khối | Chỉ tiêu | SL | K |
| 1 | 401 | Kinh tế học | A,D1 | 100 | 1173 | 11,73 |
| 2 | 402 | Kinh tế đối ngoại | A,D1 | 240 | 1621 | 6,75 |
| 3 | 403 | Kinh tế và quản lý công | A,D1 | 100 | 564 | 5,64 |
| 4 | 404 | Tài chính - Ngân hàng | A,D1 | 240 | 8338 | 34,74 |
| 5 | 405 | Kế toán - Kiểm toán | A,D1 | 240 | 3065 | 12,77 |
| 6 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý | A | 100 | 565 | 5,65 |
| 7 | 407 | Quản trị kinh doanh | A,D1 | 230 | 3799 | 16,52 |
| 8 | 501 | Luật kinh doanh | A,D1 | 100 | 1155 | 11,55 |
| 9 | 502 | Luật thương mại quốc tế | A,D1 | 100 | 456 | 4,56 |
| 10 | 503 | Luật dân sự | A,D1 | 100 | 268 | 2,68 |
| 11 | 504 | Luật Tài chính - Ngân hàng - Chứng khoán | A,D1 | 100 | 993 | 9,93 |
|
|